Một năm về trước, nhân dịp tham gia Lễ Tấn Phong của Đạo sư tại Nepal, có một sự kiện xảy ra mà đến nay, mỗi khi hồi tưởng lại, tâm tôi vẫn khởi lên niềm kính tín sâu xa xen lẫn sự kinh ngạc không thể nghĩ bàn.
Hôm ấy, trong một buổi đi nhiễu quanh bảo tháp Boudhanath cùng Đạo sư, đoàn chúng tôi gặp một người phụ nữ tóc xoăn, mang theo rất nhiều đồ đạc bên mình. Dáng vẻ của bà có phần khác thường: vừa đi vừa nhảy múa với cử chỉ kỳ lạ. Khi đến gần đoàn, bà bất ngờ dừng lại và đảnh lễ Đạo sư rất cung kính.
Đạo sư từ bi hỏi bà đến từ đâu. Người phụ nữ ấy trả lời bằng tiếng Anh với một giọng điệu tưởng chừng như điên loạn: “I am from Dharmakaya” — Ta đến từ cõi Pháp thân.
Thoạt đầu, tâm phàm phu của tôi khởi lên một niệm khinh suất—tôi mỉm cười, cho rằng đó chỉ là một người không bình thường, nói năng thiếu mạch lạc như bao người lang thang thường gặp quanh tháp.
Nhưng rồi ngay sau đó, điều không thể nghĩ bàn đã xảy ra.
Giữa những lời nói rời rạc ấy, bà bắt đầu nói về sự sùng kính Đạo sư—— không phải bằng những khái niệm giáo điều hay lý thuyết trừu tượng, mà bằng những lời chạm thẳng vào tâm. Từng câu, từng chữ như mũi tên xuyên qua lớp vô minh dày đặc. Ngay khoảnh khắc ấy, tôi như bừng tỉnh.
Toàn bộ sự đánh giá ban đầu trong tôi đã lập tức tan biến. Tôi không còn thấy đó là một người “điên”, mà trong tâm khởi lên một niềm kính sợ sâu xa: Phải chăng đây chính là sự thị hiện của một vị Dakini trí tuệ, đang dùng hình tướng không ai ngờ tới để khai thị cho người hữu duyên?
Nói xong, bà bất ngờ bỏ lại đồ đạc, rồi lặng lẽ rời đi giữa dòng người đang nhiễu tháp. Mọi việc diễn ra nhanh đến mức không ai kịp giữ lại hay hỏi thêm điều gì. Câu chuyện tưởng như khép lại ở đó, nhưng sự vi diệu vẫn chưa dừng.
Ngay trong buổi chiều hôm ấy, trên đường trở về, thầy trò chúng tôi tình cờ gặp một vị Rinpoche khác thuộc dòng truyền thừa Kadampa. Trong lúc đàm đạo cùng Đạo sư, khi nhắc đến những thánh địa linh thiêng quanh vùng, ngài đột nhiên nói đến hang động của Đức Kim Cương Du Già Thánh Nữ Vajrayogini.
Chính khoảnh khắc đó, mọi sự như kết nối thành một chuỗi nhân duyên nhiệm mầu. Một người đàn bà tự xưng từ Pháp thân, dạy về sùng kính Đạo sư, rồi lặng lẽ rời đi. Ngay sau đó, một vị Rinpoche khác lại nhắc đến một thánh tích của một vị Dakini với trí tuệ là sự hiển lộ của Pháp Thân tối thượng. Tất cả diễn ra liên tục như một lời gợi mở không lời.
Nghe đến đây, tôi chợt nhớ tới câu chuyện trong quyển tập Sư Tử Tuyết Bờm Xanh— Câu chuyện kể về Đức Vajrayogini thị hiện nhằm thử thách hai vị tăng qua sông. Ngài không hiện thân trong hình tướng trang nghiêm thanh tịnh mà xuất hiện dưới thân tướng của một bà lão bị mắc bệnh phong, thân thể nhơ bẩn và bị người đời khinh sợ.
Ngay lúc đó, sự phân biệt vi tế của hành giả liền bộc lộ——một vị còn chấp tướng thì không thể nhận ra và phải tiếp tục hành trình rất lâu về trí tuệ của lòng từ bi, vị còn lại có lòng từ bi vô hạn đã cõng bà lão qua cầu, thì liền được gia trì và chứng ngộ.
Khi đối chiếu với trải nghiệm của chính mình, tôi hiểu rằng những gì đã xảy ra trong chuyến hành hương không phải là điều ngẫu nhiên. Đó chính là cùng một phương tiện thiện xảo—một dòng gia trì không gián đoạn từ chư Dakini, đang âm thầm khai thị cho hành giả vượt qua chấp trước thô thiển.
Sau sự việc ấy tôi luôn nhớ tới Đạo sư từ bi giảng dạy. Tất cả mọi thứ ta thấy và biết đều là giả tạm. Người tu nếu chỉ nhìn vào hình tướng bên ngoài mà khởi tâm phân biệt, thì đã tự đóng cánh cửa tiếp nhận gia trì. Thời kỳ này là chư thánh phàm đồng cư địa. Chư Phật, Bồ Tát, và chư Dakini, thường không thị hiện trong những hình tướng mà phàm tâm ưa thích. Các Ngài có thể xuất hiện như kẻ ăn xin, người điên, hay một người bị đời khinh chê—chính để thử thách tâm hành giả.
Lời dạy ấy khắc sâu vào tâm tôi. Từ đó về sau, mỗi khi đối diện với bất kỳ ai, tôi đều tự nhắc mình: đừng vội kết luận, đừng chấp vào vẻ ngoài. Bởi trong thế gian huyễn hóa này, chính nơi ta khởi tâm khinh suất nhất, lại có thể là nơi trí tuệ đang âm thầm hiển lộ.
Lobsang Yeshe Sonam thuật lại – Trích trong tuyển tập “Những câu chuyện về sư vi diệu từ Đạo sư His Holiness 17th Kadam Choje Dongchen Chotrul Rinpoche (H.E. Kyabje Kadam Tumtin Rinpoche)
Tôn Ảnh: Đức Vajrayogini