topbar
topbar

Ánh Sáng Lưu Ly Và Sự Gia Trì Mầu Nhiệm Của Đạo Sư Choje Dongchen Chotrul Rinpoche (H.E Tumtin Rinpoche)

Khi thực hành nghi quỹ Đức Phật Dược Sư, tức là chúng ta đang nương vào nguyện lực của Ngài để được chữa lành không chỉ các bệnh lý nơi thân mà cả những bệnh khổ phát sinh từ nghiệp thức đã từng gây tạo. Trong một bài giảng, Đức Pháp Vương H.H Kadam Choje Dongchen Chötrul Rinpoche đã thuật lại trường hợp một nữ Phật tử tại Úc mắc ung thư tủy trong giai đoạn bệnh trở nặng, như một minh chứng về sự nhiệm mầu của niềm tin, sự sám hối và hành trì đúng pháp.

Người nữ Phật tử ấy có chồng theo Đạo Thiên Chúa. Khi lâm bệnh, thân thể bà bị suy kiệt nghiêm trọng: người cao 1m75 nhưng chỉ còn nặng 40kg. Dù đã sang nước ngoài ghép tủy, nhưng vì bệnh ung thư đã tiến triển ở giai đoạn 3 nên cơ hội chữa khỏi là rất thấp. Gia đình bà gần như đã dùng cạn toàn bộ số tiền tích lũy cho việc chữa trị nhưng kết quả vẫn không khả quan.

Thông qua một người bạn thân, bà biết đến Rinpoche và tìm đến cầu xin sự trợ giúp. Khi ấy, dựa trên lời dạy trong kinh Đức Phật Dược Sư rằng Ngài có thể cứu giúp chúng sinh đang gặp nạn, Rinpoche quán xét rằng gốc rễ của bệnh khổ đều khởi sinh ra từ tam độc.

Trước đây, người phật tử này từng sống bằng nghề buôn bán cá. Công việc mưu sinh khiến bà thường xuyên sát sinh: đập đầu cá, rạch sống lưng, lấy tủy cá. Nghề nghiệp ấy nuôi sống gia đình nhưng đồng thời tích lũy nghiệp sát nặng nề. Ngoài ra, bà còn cho vay tiền với lãi suất rất cao. Đến khi bước sang tuổi năm mươi, bệnh ung thư bắt đầu khởi phát. Ban đầu chỉ là những biểu hiện bên ngoài khó nhận biết chỉ phải điều trị bằng kháng sinh; về sau cơn đau tăng dần đến mức bà phải tiêm thuốc giảm đau thường xuyên.

Trong một lần về Việt Nam thăm khám, bác sĩ chẩn đoán bà bị ung thư. Trước lúc quay lại Úc, nhờ người bạn phật tử đang tu học với Rinpoche giới thiệu, bà đã tìm đến xin Ngài giúp đỡ và bắt đầu phát tâm tinh tấn tu trì Pháp của Đức Lục độ Phật Tara. Dần dần, bà tiếp tục thỉnh cầu phương pháp hóa giải ác bệnh. Ban đầu tâm còn do dự, nhưng nhờ sự động viên của chồng, bà quyết định tu tập sâu hơn vì lúc ấy gia đình đã gần như đi đến bước đường cùng sau thời gian dài chữa trị mà không đạt kết quả. Ngay cả Rinpoche lúc ấy cũng rất đắn đo, bởi vào thời điểm đó Ngài vẫn chưa tìm được phương cách tốt nhất để có thể giúp vị nữ phật tử này.

Một ngày nọ, sau khi trì chú Đức Phật Dược Sư và hồi hướng cho người phật tử trên, Ngài liền thấy mình đến một thiền viện rất đẹp tại vùng Đông Bắc Thái Lan— nơi trước kia Ngài từng rất yêu thích và từng lưu trú. Tại đó, một vị tăng mặc y vàng xuất hiện và nói: “Trên núi có cây thuốc màu xanh lam, hãy lấy thuốc ấy giã nhuyễn đắp lên vết thương thì bệnh sẽ khỏi.” Khi tỉnh dậy, Ngài còn băn khoăn, nhưng vì mệt nên ngài lại tiếp tục chợp mắt. Lần này, Đức Phật Dược Sư hiện ra, mỉm cười với Ngài rồi biến mất.

Từ đó, Ngài nhớ lại lời kinh Dược Sư dạy rằng: “Người thật sự vì chúng sinh, khởi lòng từ bi như mẹ thương con, phát Bồ đề tâm rộng lớn mà thực hành pháp sám hối của Đức Phật Dược Sư thì bệnh sẽ lành”.  Đúng lúc ấy, một vị sư huynh gửi đến cho Ngài bản nghi quỹ hỏa cúng Đức Phật Dược Sư do một vị Rinpoche khác truyền trao, trong đó có phần hồi hướng đến Đức Phật Dược Sư.

Rinpoche hỏi người nữ Phật tử:

“Cô có niềm tin nơi Phật pháp không?”

Bà đáp:

“Tôi chưa thấy điều gì thì làm sao có thể tin?”

Sau đó, Ngài bèn nói với bà rằng nếu thực hiện nghi lễ mà bệnh thuyên giảm, thì sau đó bà phải phát tâm phóng sinh thật nhiều mà không luyến tiếc bất cứ thứ gì. Khi này, Gia đình bà đều đồng thuận.

Lễ hỏa cúng được cử hành đơn giản. Trước khi cử hành lễ, Rinpoche phát nguyện rằng nếu chúng sinh nhờ đó được sống, dù phải trả giá thế nào Ngài cũng sẵn lòng chấp nhận. Ngay từ đầu buổi lễ, một dấu hiệu kiết tường xuất hiện: cầu vồng hiện liên tục cho đến khi nghi lễ kết thúc khiến cho bất cứ ai tham dự buổi lễ hôm đó đều cảm thấy tràn ngập niềm hoan hỷ.

Đêm hôm ấy, sau thời khóa tu tập, Ngài lại thấy Đức Phật Dược Sư xuất hiện, hai bên có hai vị tùy tùng. Vị bên phải cầm bình nước màu xanh dương; vị bên trái là một nữ nhân cầm con cá, dùng dao cong rạch một đường trên sống lưng cá, để lộ một khối đen bên trong. Sau đó, vị bên trái rưới nước xanh lên lưng cá, khói bốc lên rồi vết thương liền lành lại.

Sáng hôm sau, người nữ Phật tử kể rằng bà cũng thấy giấc mộng gần như tương tự, nhưng trong mộng bà chính là con cá bị rạch sống lưng và được rưới cam lồ chữa lành.

Thông thường vào khoảng bốn giờ sáng, cơn đau dữ dội sẽ hành hạ bà, nhưng hôm ấy bà ngủ yên trọn giấc và không cảm thấy đau đớn.

Tuy vậy, Rinpoche vẫn khuyên bà tiếp tục điều trị và tái khám đầy đủ. Sau đó, bác sĩ nhận thấy sức khỏe tiến triển tích cực: phần tủy ghép bắt đầu sinh kháng thể tự nhiên chống lại tế bào ung thư. Đúng lúc ấy, một loại thuốc mới chứa kháng thể được đưa vào điều trị — thuốc ấy có màu xanh dương giống hệt thứ nước trong giấc mộng của ngài. Ngài tiếp tục khuyên bà trì tu pháp Đức Phật Dược Sư, và bệnh tình dần được thuyên giảm và chữa lành.

Điều đặc biệt là người chồng vốn rất sùng tín tôn giáo của mình, nhưng sau khi liên tiếp chứng kiến những cơn ác mộng tương tự của vợ, ông bắt đầu khuyên vợ nên chuyên tâm tu tập Phật pháp. Chính ông cũng lo sợ vì cho rằng bản thân đã từng làm nhiều điều bất thiện, nếu không tu tập chuyển hóa thì cũng khó tránh nghiệp quả nên cũng phát tâm tinh tấn hành trì theo lời hướng dẫn của Rinpoche. 

Sau hai tuần thực hành lễ lạy và trì chú thường xuyên, người nữ Phật tử phát khởi tín tâm mạnh mẽ và xin quy y Tam Bảo. Thấy vợ chuyển hóa sâu sắc, người chồng ban đầu chỉ xin trì chú Dược Sư, nhưng sau đó lại xin cho cả gia đình cùng quy y.

Ông nói:

“Đức tin nơi Thiên Chúa giáo tôi sẽ không bỏ, nhưng tôi thấy con đường tu tập Phật pháp rất có duyên với mình.”

Sau đó, gia đình thỉnh cầu Rinpoche hướng dẫn tổ chức pháp hội Dược Sư kéo dài ba ngày, ngày thứ tư làm lễ phóng sinh lớn.

Nguyên do là trước đó, người chồng nhiều lần trải qua những giấc mơ bất an: ông thấy mình bị vô số cá vây quanh, cắn đuổi trong cảm giác hoảng loạn. Cùng thời gian ấy, ông cũng liên tục rơi vào trạng thái lo âu vì nhiều hiện tượng khó lý giải khiến tinh thần bất ổn.

Về sau, khi nhìn lại, ông cho rằng những ám ảnh ấy có thể xuất phát từ chính đời sống trước đây của mình, bởi ông vốn rất thích câu cá và từng có thói quen sát sinh trong thời gian dài. Từ suy nghĩ ấy, ông khuyên vợ nên dành phần lớn tài sản còn lại để tổ chức pháp lễ, như một cách gieo thêm thiện duyên, cầu nguyện cho gia đình được bình an và tìm chỗ nương tựa tinh thần giữa giai đoạn khó khăn.

Khi này, Rinpoche tìm được một nghi quỹ về pháp hỏa cúng bảy vị Phật kéo dài ba ngày. Ngài biên soạn lại nghi quỹ trên nền tảng phát Bồ đề tâm vì chúng sinh bệnh khổ. Sau nhiều ngày cầu nguyện, trì chú, lễ lạy và quán tưởng, đến ngày thứ ba xuất hiện linh kiến và nghi quỹ được hoàn tất.

Ngày 15/4 năm ấy, lễ hỏa cúng được cử hành. Đến ngày 19/4, trong lễ phóng sinh, thay vì chỉ có gia đình người bệnh, rất nhiều hội chúng cũng đồng thời đến bờ sông phóng sinh như một duyên lành hội tụ. 

Ngày hôm sau, khi người nữ Phật tử vào bệnh viện, bác sĩ thông báo vừa có người hiến tủy phù hợp hoàn toàn. Gia đình lập tức phát tâm lập bàn thờ, thỉnh nghi quỹ và chuyên tâm hành trì.

Trước ngày phẫu thuật, nhờ nỗ lực tinh tấn hành trì và cầu nguyện, bà dần cảm thấy nội tâm vững vàng hơn, không còn quá hoảng loạn như những ngày đầu khi đối diện với bệnh tật. Bà kể trong lúc phẫu thuật, bà cảm nhận như có luồng ánh sáng chiếu vào thân thể, khiến toàn thân mát dịu, khoan khoái. Sau ca mổ, sức khỏe hồi phục tốt một cách bất ngờ, khác hẳn nhiều trường hợp ghép tủy thông thường vốn rất suy kiệt hậu phẫu. 

Về sau, gia đình người nữ Phật tử càng thấm thía rằng hành trình vượt qua bạo bệnh không chỉ là kết quả của y học hiện đại, mà còn là sự hội tụ của nhiều thiện duyên: niềm tin được khơi dậy đúng lúc, sự chuyển hóa nội tâm bền bỉ, và đặc biệt là nguồn nâng đỡ tinh thần và sự gia trì lớn lao từ vị Đạo sư mà họ hết lòng nương tựa.

Chính nhờ lòng tin vững chắc nơi Tam Bảo, nơi sự nhiệm mầu của Phật pháp, nên khi nhân duyên chín muồi, người nữ Phật tử ấy đã gặp được thiện tri thức trợ giúp mình vượt qua cơn hoạn nạn — Một vị bác sĩ trẻ tuổi với chuyên môn cao, người đã trực tiếp xây dựng phác đồ điều trị và thực hiện ca phẫu thuật cứu sống bà.

Tuy nhiên, trong một bài giảng, Rinpoche đã nhấn mạnh rằng không phải cứ mong cầu là đều được như nhau, bởi Đức Phật Dược Sư chủ về tịnh hóa tam độc, trong khi bệnh tật cũng từ tam độc mà sinh ra. Hằng ngày, con người tích lũy vô số bất thiện nghiệp mà không tự biết; đến khi bệnh khổ hiện hành mới sinh tâm hối hận.

Có những căn bệnh khiến con người rơi vào cảnh tán gia bại sản; đến khi không còn gì để mất, họ sẵn sàng đánh đổi mọi giá, kể cả toàn bộ tài sản mình đang có, chỉ mong tìm lấy một cơ hội sống. 

Người nữ Phật tử trong câu chuyện này đã hiểu rõ nhân quả của bệnh nghiệp, từ đó tích cực làm phước, phóng sinh, bố thí, từ bỏ nghiệp ác và vun bồi nghiệp thiện. Chính nhờ sự chuyển hóa ấy mà oan gia trái chủ dần buông tha, và hơn hết, điều khiến gia đình cảm động sâu sắc không chỉ là những nghi lễ đã được cử hành hay những lời chỉ dạy, mà chính là lòng từ bi vĩ đại của vị thầy qua sự âm thầm gánh vác, không đòi hỏi bất kỳ sự báo đáp nào. Đối với họ, sự hiện diện bình dị ấy lại chính là một nguồn gia trì lớn lao, giúp người bệnh giữ vững niềm tin, nội tâm an định và có đủ nghị lực để đi trọn chặng đường điều trị đầy chông gai và thử thách.

Trích trong quyển tập “Những câu chuyện vi diệu về Đạo Sư His Holiness 17th Kadam Choje Dongchen Rinpoche (H.E Tumtin Rinpoche)”

Tôn ảnh: Đức Phật Dược Sư (Sangyé Menla)

logo-foootere

DÒNG TRUYỀN THỪA KADAMPA CỔ VIỆT NAM

SHAR NARTHANG DECHEN GANDEN PHOBRANG

Liên hệ

Đăng ký nhận tin

“Khi con thật sự hướng về Pháp con sẽ trở nên hạnh phúc, buồn đau hay khổ sở thật chất cũng chỉ là khái niệm, con tin rằng khái niệm là thật con sẽ đau khổ ,con hãy nhìn mọi thứ xảy ra như là khái niệm, an lạc hạnh phúc tự sẽ đến!”

--Trích trong bài giảng của Đạo Sư--
Back to top