topbar
topbar

Tiểu Sử Bậc Tôn Giả Atisha Dipamkara Srijnana

Tuổi Thơ Và Sự Từ Bỏ Đời Sống Vương Giả

Ở miền Đông Ấn Độ, tại xứ Jahor, trong thành Bangala, có Cung điện Kim Kỳ, nơi trị vì của Quốc vương Kalyana Thiện Đức và Hoàng hậu Prabhavati Quang Minh. Hoàng cung được xây với mười ba tầng mái vàng chồng lên nhau, trang hoàng lộng lẫy bằng hai mươi lăm nghìn lá cờ vàng. Chung quanh là vô số công viên, hồ nước và những khu vườn tuyệt đẹp. Vương quốc giàu có, phồn thịnh chẳng khác gì các triều đại hưng thịnh cổ xưa của Trung Hoa.

Hai vị quốc vương và hoàng hậu có ba hoàng tử: Padmagarbha, Chandragarbha và Shrigarbha. Chính vị hoàng tử thứ hai, Chandragarbha, về sau trở thành bậc đạo sư vĩ đại của chúng ta: Tôn giả Atisha (Jo-bo rje dPal-ldan A-ti-sha, 982–1054).

Khi Atisha được mười tám tháng tuổi, cha mẹ đưa ngài đến ngôi đền Kamalapuri để lần đầu tiên ra mắt thần dân. Không cần ai chỉ dạy, ngài tự nhiên đảnh lễ các thánh tượng trong đền rồi cất lời:

“Nhờ lòng từ bi của cha mẹ, con đã có được thân người quý báu với đầy đủ thuận duyên để được chiêm bái chư vị tôn quý. Con nguyện luôn quy y các ngài trong kiếp sống này của con.” 

Khi được giới thiệu với thần dân bên ngoài, ngài lại phát nguyện sẽ thành tựu trọn vẹn mọi phẩm tính giác ngộ để có thể đáp ứng tất cả nhu cầu của muôn dân. Đồng thời, ngài cũng nguyện được khoác lên mình chiếc y của một người xuất gia từ bỏ đời sống gia đình, không bao giờ sinh tâm kiêu mạn và luôn nuôi dưỡng lòng từ bi, yêu thương đối với tất cả chúng sinh.

Đối với một đứa trẻ nhỏ như vậy, những lời phát nguyện ấy quả thật vô cùng phi thường.

Khi lớn lên, chí nguyện xuất gia của Đức Atisha ngày càng mạnh mẽ. Nhưng cha mẹ ngài lại có dự định hoàn toàn khác. Trong ba người con, Atisha là người thông minh xuất chúng nhất; hơn nữa, những điềm lành xuất hiện lúc ngài ra đời khiến quốc vương và hoàng hậu tin rằng ngài chính là người kế vị ngai vàng. Vì vậy, khi Đức Atisha tròn mười một tuổi — độ tuổi kết hôn theo phong tục đương thời — họ bắt đầu chuẩn bị long trọng cho lễ thành hôn của ngài.

Đêm trước ngày cưới, Vào đêm trước ngày cưới, Bổn tôn Tara đã hiện ra sống động trong giấc mơ của Atisha. Ngài nói với vị hoàng tử rằng trong suốt 500 kiếp liên tiếp, ông đã luôn là một tu sĩ hành khất, vì vậy không nên để bản thân bị lôi cuốn bởi những lạc thú nhất thời của thế gian này. 

Ngài giải thích rằng cứu giúp một người bình thường còn đắm chìm trong dục lạc thế gian cũng giống như kéo một con dê mắc trong vũng cát lún — tuy khó nhưng vẫn có thể làm được. Nhưng với tư cách là một vị hoàng tử thì việc cứu ông ra sẽ khó khăn chẳng khác nào kéo một con voi sa xuống cát lún.

Atisha không kể giấc mộng ấy với bất kỳ ai, nhưng bằng nhiều lý do khéo léo khác, ngài đã từ chối cuộc hôn nhân được sắp đặt.

Sau khi kiên quyết phát tâm tìm cầu minh sư, Atisha nói với cha mẹ rằng mình đi săn rồi cùng 130 kỵ sĩ rời khỏi hoàng cung.

Trong rừng sâu, ngài gặp bậc thánh nhân Jetari, một người thuộc giai cấp Bà-la-môn nhưng sống đời ẩn sĩ theo Phật giáo. Tại đây, Atisha chính thức quy y Tam Bảo và thọ Bồ Tát giới. Sau đó, Jetari chỉ dẫn ngài đến đại học Phật giáo Nalanda để học với đạo sư Bodhibhadra.

Atisha lập tức cùng đoàn tùy tùng lên đường. Tại đó, từ ngài Bodhibhadra, ngài một lần nữa thọ giới Bồ Tát và tiếp nhận giáo pháp. SSau đó, ngài được chỉ dẫn đến bậc đại sư Vidyakokila để tiếp tục thọ học, rồi kế tiếp đến vị thầy nổi tiếng Avadhutipa.

Avadhutipa khuyên Atisha hãy trở về hoàng cung, cư xử cung kính với tất cả mọi người, nhưng đồng thời hãy quán sát thật sâu những khuyết điểm của cuộc sống xa hoa vương giả, rồi sau đó quay lại trình diện Ngài. 

Cha mẹ Atisha vô cùng vui mừng khi thấy con trai trở về. Họ nghĩ rằng cuối cùng ngài cũng sẽ an phận, lập gia đình và chuẩn bị tiếp nhận ngai vàng trong tương lai.

Thế nhưng Atisha thành thật thưa rằng chuyến đi vừa qua thực chất là để tìm cầu một bậc đạo sư chỉ đường tu tập. Điều duy nhất ngài mong muốn là sống đời thanh tịnh, chiêm nghiệm và nay trở về chỉ để xin phép được từ bỏ trách nhiệm của một hoàng tử.

Nghe vậy, quốc vương và hoàng hậu vô cùng sửng sốt. Họ hết lời khuyên can. Họ nói Atisha hoàn toàn có thể vừa tu hành vừa ở lại hoàng cung. Họ sẵn sàng xây những tu viện biệt lập gần cung điện, để ngài học đạo, bố thí cho người nghèo và làm mọi việc thiện. Họ tha thiết cầu xin ngài đừng trở lại rừng sâu.

Nhưng Atisha đáp:

“Đối với con, Cung điện vàng son này chẳng khác gì một nhà tù. Công chúa mà phụ vương và mẫu hậu muốn gả cho con chẳng khác gì con gái của loài quỷ. Những món cao lương mỹ vị cũng chẳng khác gì xác thịt chó đã thối rữa. Còn gấm vóc và châu báu thì chẳng khác gì những mảnh giẻ rách nhặt từ đống rác.

Kể từ hôm nay, con đã quyết chí sống trong rừng, theo học dưới chân đạo sư Avadhutipa. Điều duy nhất con xin là một ít sữa, mật ong và đường nâu để mang theo, rồi con sẽ lên đường.”

Cuối cùng, cha mẹ không còn cách nào khác ngoài việc chấp thuận. Họ chuẩn bị cho ngài những thứ ngài xin và, dù Atisha không mong muốn, vẫn cử một đoàn tùy tùng đông đảo đi theo hộ tống.

Lần này, Avadhutipa cử Atisha đến Hắc Sơn để theo học với đại sư Rahulagupta và bước vào con đường thực hành Mật thừa.

Atisha đến nơi cùng đoàn kỵ sĩ, thưa với vị Kim Cang Thượng sư rằng tuy đã học với nhiều bậc đạo sư nhưng ngài vẫn chưa thể hoàn toàn cắt đứt sự ràng buộc của đời sống vương giả.

Rahulagupta ban cho Atisha lễ quán đỉnh đầu tiên vào pháp tu Hevajra, vị Bổn tôn giúp hành giả thiết lập sự hợp nhất giữa tâm mình và tâm giác ngộ. Sau đó, ngài lại sai Atisha trở về hoàng cung, đi cùng tám đệ tử của mình — bốn nam và bốn nữ — tất cả đều mặc những y phục giản lược và đeo các trang sức bằng xương theo truyền thống của các Đại Thành Tựu Giả (Mahasiddha) – những vị hành giả lỗi lạc đã đắc đạo thực sự. 

Trong ba tháng, Atisha ở quanh khu vực hoàng cung cùng những người bạn đồng hành kỳ lạ này, cư xử theo những cách hoàn toàn khác thường và vượt ngoài mọi quy ước. 

Cuối cùng, quốc vương và hoàng hậu hoàn toàn từ bỏ mọi hy vọng đối với người con trai yêu quý của mình. Nghĩ rằng ngài đã phát điên, họ đành chính thức cho phép Atisha rời đi cùng những người bạn có vẻ ngoài kỳ dị ấy, và không còn mong ngài quay trở lại nữa.

 

Học Tập Tại Ấn Độ Và Đảo Vàng

Atisha lập tức trở về yết kiến đạo sư Avadhutipa. Từ năm hai mươi mốt đến hai mươi lăm tuổi, ngài chuyên tâm nghiên cứu sâu sắc giáo lý Trung Quán (Madhyamaka)

Trong thời gian này, ngài còn theo học với nhiều bậc đại thành tựu khác và nhanh chóng tinh thông hầu hết mọi hệ thống thực hành của Mật thừa (Tantra).

Sự uyên bác ấy dần khiến Atisha khởi tâm tự hào. Ngài nghĩ rằng mình đã hiểu thấu những phương pháp mật truyền để điều phục tâm thức và gần như đã nắm vững toàn bộ kinh điển Mật giáo.

Nhưng rồi, một ngày kia, ngài có một linh kiến thanh tịnh về một Dakini – vị thiên nữ giác ngộ, không còn bị vô minh ngăn ngại. Trong tay của Dakini là vô số bộ mật điển nhiều không kể xiết. Bà nói với Atisha:

“Ở đất nước của con chỉ có một số ít những bộ kinh như thế này, còn ở cõi của chúng ta thì có vô số.”

Ngay khi nghe những lời ấy, lòng kiêu hãnh của Atisha hoàn toàn tan biến.

Một thời gian sau, Atisha quyết định rời mọi việc để dốc toàn bộ cuộc đời vào việc thực hành Mật thừa, với mong muốn đạt được giác ngộ viên mãn ngay trong đời này.

Nhưng đêm hôm ấy, vị Kim Cang Thượng sư Rahulagupta hiện đến trong giấc mộng và khuyên ngài không nên làm như vậy, cũng không nên xa lìa mọi người, mà nên xuất gia thọ giới Tỳ-kheo. Ngài nên tiếp tục tu tập một cách bền bỉ và tuần tự cho đến khi đạt đến giác ngộ viên mãn vào đúng thời điểm chín muồi.

Vâng theo lời chỉ dạy ấy, năm hai mươi chín tuổi, Atisha thọ giới xuất gia với vị trưởng lão Shilarakshita và được ban pháp danh Dīpaṃkara Śrījñāna, có nghĩa là:

“Đấng có Trí Tuệ Quang Minh rực sáng như ngọn đèn.”

Trong mười hai năm đầu sau khi xuất gia, Atisha tu học tại Đại học Phật giáo Odantapuri dưới sự hướng dẫn của đại luận sư Dharmarakshita, tác giả của tác phẩm tu tâm (Lojong) nổi tiếng, và Bánh Xe Vũ Khí Sắc Bén (The Wheel of Sharp Weapons), 

Trong thời gian này, hai thầy trò chủ yếu nghiên cứu toàn bộ giáo pháp thuộc Thanh Văn thừa (Hinayana) – con đường dẫn đến giải thoát cá nhân. Tuy nhiên, trong lòng Atisha vẫn luôn cảm thấy chưa thật sự thỏa mãn. Ngài luôn khát khao tìm ra con đường nhanh chóng và viên mãn nhất để thành tựu giác ngộ.

Một ngày nọ, Kim Cang Thượng sư Rahulagupta dạy ngài:

“Dù con có đạt được bao nhiêu linh kiến thanh tịnh đi nữa, điều quan trọng nhất vẫn là phải tu tập để phát triển tâm từ, lòng bi mẫn, và Bồ-đề tâm  – tâm nguyện hoàn toàn hiến dâng cho lợi ích của tất thảy chúng sinh và cho sự thành tựu giác ngộ viên mãn.”

Ngài còn khuyên Atisha hãy một lòng quy hướng và thực hành theo Đức Quán Thế Âm Bồ Tát (Avalokiteshvara), kết nối tâm mình với tâm đại bi của Ngài, phát nguyện thành Phật để có thể giải thoát tất cả chúng sinh khỏi vòng luân hồi sinh tử không ngừng tái diễn.

Chỉ khi đạt được thành tựu ấy, Đức Atisha mới có thể viên mãn trọn vẹn tiềm năng giác ngộ của chính mình. 

Một lần, khi hành hương đến Kim Cang Tòa (Vajrasana) tại Bồ Đề Đạo Tràng, Đức Atisha đi nhiễu quanh đại tháp thờ xá lợi để đảnh lễ Đức Thế Tôn.

Trong lúc đi nhiễu, ngài bất chợt nghe hai pho tượng phía trên một hốc tường đang thì thầm với nhau.

Một pho tượng hỏi:

“Nếu muốn thành tựu giác ngộ nhanh nhất thì nên tu tập điều gì?”

Pho tượng kia đáp:

“Hãy tu tập Bồ-đề tâm với sự hiến dâng trọn vẹn.”

Sau đó, khi tiếp tục đi nhiễu quanh mái vòm của bảo tháp, Atisha lại nghe một pho tượng Phật mang danh hiệu Đấng Chiến Thắng Vượt Trên Tất Cả cất lời với mình:

“Này vị tỳ kheo, nếu muốn nhanh chóng thành tựu giác ngộ, hãy tu tập lòng từ, lòng bi và Bồ-đề tâm.”

Vào thời bấy giờ, bậc đạo sư nổi tiếng nhất gìn giữ trọn vẹn giáo pháp về sự phát khởi Bồ-đề tâm là Đại sư Dharmakirti (Dharmapala) ở Suvarnadvipa (Đảo Vàng), tức đảo Sumatra ngày nay. 

Vì thế, Atisha cùng 125 vị tăng sĩ uyên bác lên một chiếc thuyền buôn để vượt biển đến Đảo Vàng cầu pháp. 

Vào thời ấy, hành trình vượt đại dương vô cùng gian nan. Đoàn thuyền phải đối mặt với những cơn bão dữ, cá voi và nhiều lần lạc phương hướng giữa biển cả. Phải mất mười ba tháng đầy gian khổ, họ mới đến được Đảo Vàng. Thế nhưng trong suốt chuyến hải trình dài ấy, Atisha chưa từng một lần nản chí hay thoái lui.

Khi vừa đặt chân lên đảo, Atisha không vội đến bái kiến vị đại sư nổi tiếng mà Ngài dành trọn hai tuần lễ sống cùng các đệ tử của vị thầy ấy.

Trong thời gian đó, ngài nhiều lần hỏi họ về vị đạo sư của mình, tìm hiểu cặn kẽ về cuộc đời, phẩm hạnh và sự tu chứng của ngài, đồng thời kiên quyết yêu cầu được biết đầy đủ tiểu sử của vị thầy.

Điều này cho thấy trước khi theo học một vị đạo sư tâm linh, hành giả cần phải cẩn trọng quán sát, tìm hiểu kỹ lưỡng về phẩm hạnh, sự chứng ngộ và tư cách của vị thầy, rồi mới cầu pháp.

Trong khi đó, Đại Sư Đảo Vàng cũng đã nghe tin một học giả lỗi lạc từ Ấn Độ cùng đoàn tăng sĩ vượt biển sang cầu pháp. Ngài tập hợp toàn thể tăng đoàn để long trọng nghênh đón.

Khi Atisha đến nơi, hai bên cùng cử hành nhiều nghi lễ cát tường nhằm cầu nguyện cho sự thành tựu của việc truyền trao giáo pháp trong tương lai.

Đại sư còn trao tặng Atisha một pho tượng Phật và tiên tri rằng Một ngày nào đó, Đức Atisha sẽ điều phục được tâm thức của chúng sinh nơi miền Bắc của Xứ Tuyết.

Atisha lưu lại Đảo Vàng suốt mười hai năm, tinh tấn tu học dưới sự chỉ dạy của vị đạo sư này. Ban đầu, ngài nghiên cứu bộ luận Hiện Quán Trang Nghiêm (Abhisamayālaṃkāra), bộ luận do Đức Di Lặc (Maitreya) truyền dạy, trình bày những chỉ dẫn để thấu đạt ý nghĩa sâu xa của Kinh Bát Nhã Ba-la-mật-đa (Prajñāpāramitā Sūtras) do Đức Phật tuyên thuyết. Sau đó, Atisha tuần tự thọ nhận toàn bộ giáo pháp về hạnh Bồ Tát quảng đại thuộc dòng truyền thừa của Di Lặc và Vô Trước (Asanga).

Sau đó, ngài tuần tự tiếp nhận trọn vẹn giáo pháp về hạnh Bồ Tát thuộc truyền thừa của Di Lặc và Vô Trước, đồng thời thọ nhận dòng truyền thừa đặc biệt về pháp tu chuyển tâm từ vị kỷ sang vị tha, vốn được Bồ Tát Tịch Thiên– bậc trưởng tử của chư Phật –trực tiếp thọ nhận từ Đức Văn Thù Sư Lợi.

Nhờ chuyên cần thực hành những giáo pháp ấy, Atisha cuối cùng đã chứng ngộ viên mãn Bồ-đề tâm. Đến năm bốn mươi lăm tuổi, ngài trở về Ấn Độ vàvà từ đó phần lớn thời gian an trú tại Đại tu viện Vikramashila. 

Trong suốt cuộc đời cầu học, Atisha đã theo học với 157 bậc đạo sư vĩ đại.Tuy nhiên, ngài dành một lòng tôn kính đặc biệt sâu sắc đối với vị đạo sư ở Đảo Vàng. Mỗi khi nhắc đến tên vị thầy ấy, hoặc chỉ cần nghe người khác xướng danh ngài, đôi mắt Atisha đều không kìm được mà rưng rưng lệ.

Về sau, các đệ tử Tây Tạng từng hỏi Atisha:

“Bạch Tôn giả, phải chăng vì ngài xem vị Đại sư Đảo Vàng là cao quý hơn tất cả các vị thầy khác nên mới xúc động như vậy?”

Atisha trả lời:

“Ta không hề phân biệt giữa các bậc đạo sư của mình. Nhưng chính nhờ lòng từ bi và ân đức của vị Đại sư Đảo Vàng mà ta đã đạt được sự an bình trong tâm và phát khởi được Bồ-đề tâm chân chính.”

 

Thỉnh Mời Đức Atisha Đến Tây Tạng

Sau khi trở về Ấn Độ, Atisha đã hộ trì và xiển dương Thánh Pháp của Đấng Chiến Thắng bằng cách ba lần đánh bại các luận sư ngoại đạo trong những cuộc biện luận chính thức. Trong nội bộ Phật giáo, ngài thiết lập nhiều trung tâm học thuật ở bất cứ nơi đâu ngài đi qua, và khi thấy có dấu hiệu của sự suy đồi hoặc hiểu sai giáo pháp, ngài lập tức chấn chỉnh. Danh tiếng của ngài lan rộng khắp Ấn Độ. Nhờ lòng từ bi và trí tuệ, ngài được tôn kính như viên ngọc cao quý nhất trong hàng các bậc học giả uyên bác. Tuy nhiên, lợi ích lớn lao nhất mà ngài mang lại lại thuộc về người dân Tây Tạng, vùng Đất Tuyết.

Mặc dù Phật pháp đã được truyền vào Tây Tạng từ nhiều thế kỷ trước, chủ yếu nhờ công lao của Đạo sư Liên Hoa Sinh cùng một số vị khác, nhưng sự hưng thịnh ban đầu ấy đã bị gián đoạn nghiêm trọng do cuộc đàn áp của Vua Langdarma (863–906). Chỉ còn lại rất ít hành giả, và về sau nhiều giáo lý không còn được hiểu đúng nữa. Nhiều người cho rằng việc giữ giới thanh tịnh và thực hành Mật thừa là hai điều mâu thuẫn, và rằng giác ngộ có thể đạt được thông qua chất say và các hành vi tà dâm. Những người khác lại cho rằng giáo lý Tiểu thừa và Đại thừa cũng đối nghịch nhau, trong đó một bên dẫn đến giải thoát, còn bên kia dẫn đến giác ngộ.

Đau lòng trước tình trạng suy đồi ấy, Vua Tây Tạng Yeshe Ö tha thiết mong muốn thỉnh được một bậc đại học giả từ một trong những đại tu viện danh tiếng của Ấn Độ sang Tây Tạng để làm sáng tỏ giáo pháp và chấm dứt những sự nhầm lẫn đang lan rộng. Vì lúc đó chưa biết đến Atisha, nhà vua đã cử hai mươi mốt thanh niên sang Ấn Độ học tiếng Phạn và tìm kiếm một vị đạo sư thích hợp. Tuy nhiên, do khí hậu khắc nghiệt, mười chín người đã qua đời, chỉ còn lại hai người sống sót. Dù không thể thỉnh được vị đạo sư nào trở về, nhưng sau khi tinh thông tiếng Phạn, hai vị dịch giả mới là Rinchen Zangpo (958–1051) và Legshe trở về yết kiến nhà vua và bẩm báo với ngài về danh tiếng của Đại sư Atisha. 

Ngay khi nghe đến danh hiệu của Đại sư Atisha, vua Yeshe Ö tin chắc rằng đây chính là bậc đạo sư mà Tây Tạng đang cần.

Không chần chừ, nhà vua lập tức cử đoàn sứ giả thứ hai gồm chín người, do Gyatsonseng (rGya brtson-‘grus seng-ge) dẫn đầu, mang theo rất nhiều vàng để sang Ấn Độ cung thỉnh Atisha.

Thế nhưng, tám người trong đoàn đều qua đời, và vì không thể thỉnh được Atisha trở về, Gyatsonseng đành ở lại Ấn Độ.

Khi tin tức về lần thất bại thứ hai đến tai vua Yeshe Ö, ngài quyết định đích thân dẫn đoàn đi tìm thêm vàng để chuẩn bị cho một lần thỉnh cầu khác.

Tuy nhiên, trong chuyến đi ấy, nhà vua bị quốc vương Garlog (Qarluq), kẻ luôn tìm cách ngăn cản sự hưng thịnh của Phật giáo tại Tây Tạng, bắt giữ tại vùng biên giới Nepal.

Cháu của vua Yeshe Ö, là Jangchub Ö, được thông báo rằng chỉ có hai lựa chọn: hoặc từ bỏ kế hoạch sang Ấn Độ thỉnh đạo sư, hoặc phải nộp một lượng vàng tương đương với trọng lượng toàn thân của nhà vua để chuộc ngài về.

Jangchub Ö đi khắp vương quốc quyên góp vàng, nhưng chỉ thu được số vàng tương đương với thân và tứ chi của vua Yeshe Ö. Ngài không thể gom đủ số vàng còn thiếu để cân bằng với phần đầu của nhà vua.

Khi vua Garlog nhất quyết đòi đủ toàn bộ số vàng chuộc, Jangchub Ö xin phép được vào gặp người chú của mình trong ngục tối.

Jangchub Ö được dẫn vào một ngục thất tối tăm, bao quanh bởi những song sắt. Tại đó, ngài gặp người chú của mình là vua Yeshe Ö, đang bị xiềng xích và thân thể vô cùng suy yếu.

Jangchub Ö trình bày toàn bộ tình hình, rồi thưa rằng ngài sẽ tiếp tục tìm kiếm số vàng còn thiếu để chuộc vua trở về.

Ngài nói:

“Xin chú đừng mất hy vọng. Con nhất định sẽ gom đủ số vàng để chuộc chú. Con cũng có thể phát động chiến tranh với vua Garlog, nhưng như vậy sẽ có rất nhiều người phải bỏ mạng. Vì thế, con nghĩ rằng chuộc tự do cho chú vẫn là cách tốt nhất.”

Vị quốc vương già đáp lại:

“Cháu yêu quý của ta, ta không ngờ cháu lại có lòng từ bi và trí tuệ đến như vậy. Ta rất hoan hỷ khi thấy cháu hiểu được tai hại của bạo lực. Nhưng từ giờ trở đi, cháu đừng nghĩ đến việc cứu ta nữa. Hãy dùng toàn bộ số vàng mà cháu đã quyên góp được để thỉnh Đại sư Atisha đến Tây Tạng.

Ta đã chết không biết bao nhiêu lần trong vô lượng kiếp quá khứ, nhưng ta tin rằng chưa bao giờ ta có cơ hội hy sinh thân mạng vì Chánh pháp của Đức Phật. Nay được làm điều ấy, ta vô cùng hoan hỷ.

Bất cứ ai cháu cử sang Ấn Độ, hãy nhắn với Atisha rằng: ta đã hiến dâng mạng sống mình vì lợi ích của thần dân và vì Chánh pháp, để ngài có thể đến Tây Tạng.

Dù đời này ta không có đủ phước duyên được diện kiến ngài, nhưng ta tha thiết nguyện cầu rằng trong những đời tương lai sẽ được gặp ngài.”

Jangchub Ö kính cẩn vâng theo lời di huấn của người chú, lòng đau xót vô cùng rồi rời khỏi nơi giam giữ.

Sau đó, Jangchub Ö lên ngôi, trở thành quốc vương của Tây Tạng. Ngài quyết định rằng người thích hợp nhất để thực hiện sứ mệnh thỉnh cầu lần thứ ba chính là dịch giả Nagtso (Nag-mtsho Lo-tsa-ba), người đã nhiều lần sang Ấn Độ trước đó.

Nhà vua cho mời Nagtso vào cung, rồi tha thiết mời ông ngồi lên ngai vàng. Sau đó, nhà vua khẩn khoản thỉnh cầu: 

“Chú của ta đã hy sinh thân mạng chỉ để thỉnh được Đại sư Atisha đến Tây Tạng. Nếu tâm nguyện ấy không được hoàn thành, thì vô số chúng sinh đang mê lầm ở đất nước này chắc chắn sẽ rơi vào những cõi tái sinh đau khổ. Ta tha thiết cầu xin ngài hãy cứu giúp những chúng sinh bất hạnh ấy.” 

Nói xong, nhà vua bật khóc. Dịch giả Nagtso không còn cách nào khác ngoài việc nhận lời, chấp nhận vượt qua mọi gian khổ để lên đường sang Ấn Độ một lần nữa. 

Vị dịch giả khởi hành cùng 700 đồng vàng và sáu người tùy tùng. Nhà vua đích thân tiễn đoàn đi suốt nhiều ngày. Trước khi chia tay, ngài dặn Nagtso nhắn với Đức Atisha rằng:

“Đây là toàn bộ số vàng cuối cùng của Tây Tạng, và chú của ta cũng là bậc vĩ nhân cuối cùng của Tây Tạng đã hy sinh vì Chánh pháp. Nếu Đại sư thật sự có lòng từ bi đối với chúng sinh, xin ngài hãy đến Tây Tạng. Nếu ngay cả những người man di nơi Tây Tạng còn tha thiết với Chánh pháp đến như vậy, mà ngài lại không khởi tâm cứu giúp, thì quả thật Phật pháp đã suy yếu và không còn hy vọng nữa.” 

Nói xong, nhà vua quay trở về hoàng cung.

Trên đường sang Ấn Độ, đoàn sứ giả gặp một cậu bé. Cậu hỏi họ đi đâu và vì mục đích chuyến đi là gì. Sau khi nghe họ kể rõ sự việc, cậu bé vô cùng hoan hỷ và nói: 

“Nếu các vị luôn chí thành trì tụng lời nguyện này, thì nhất định sẽ thành tựu sứ mệnh của mình:

‘Con đảnh lễ và quy y Đức Quán Thế Âm Bồ Tát. Nguyện cầu Chánh pháp của Đức Thế Tôn hưng thịnh tại Tây Tạng.’”

Khi được hỏi cậu là ai, cậu chỉ nói rằng đến đúng thời điểm họ sẽ tự biết.

Cuối cùng, vào một đêm khuya, đoàn sứ giả cũng đến Đại tu viện Vikramashila và dựng trại nghỉ ngay trước cổng.

Ở một căn phòng phía trên cổng tu viện, Gyatsonseng – người Tây Tạng từng dẫn đầu đoàn thỉnh cầu lần thứ hai của vua Yeshe Ö – đang cư trú tại đó.

Khi nghe thấy có người nói tiếng Tây Tạng, ông vô cùng ngạc nhiên, liền nhìn xuống và thấy đoàn người đang cắm trại phía dưới. Ông hỏi họ đến đây vì việc gì.

Quá phấn khởi, đoàn sứ giả kể lại toàn bộ câu chuyện, thậm chí còn nói rõ rằng mục đích chuyến đi của họ là thỉnh chính Đại sư Atisha trở về Tây Tạng.

Nghe vậy, Gyatsonseng lập tức khuyên họ:

“Đừng tiết lộ mục đích của các vị một cách công khai như vậy. Nếu để người khác biết, việc lớn sẽ rất khó thành.”

Ông dặn họ hãy gửi toàn bộ số vàng cho cậu bé canh cổng cất giữ, rồi sáng hôm sau đến gặp mình.

Đoàn sứ giả làm đúng như lời chỉ dẫn. Cậu bé nhận số vàng, rồi bảo họ:

“Các vị cứ yên tâm nghỉ ngơi và hãy tin tưởng nơi ta.”

Sáng sớm hôm sau, cậu bé đánh thức đoàn sứ giả dậy và hỏi họ đến đây vì mục đích gì. Sau khi nghe họ kể lại toàn bộ sự việc, cậu bé nghiêm giọng nói

“Người Tây Tạng các ngươi nói quá nhiều! Việc này phải giữ kín, nếu không sẽ có nhiều chướng ngại. Việc trọng đại không bao giờ nên làm một cách vội vàng, mà phải từng bước thận trọng, cẩn mật và kín đáo.”

Nói xong, cậu trao lại toàn bộ số vàng cho đoàn sứ giả, rồi dẫn họ tiến vào khuôn viên rộng lớn của tu viện.

Trên đường đi, đoàn sứ giả gặp một ông lão. Ông niềm nở chào hỏi rồi hỏi họ đến từ đâu và đến đây vì việc gì.

Một lần nữa, đoàn sứ giả lại không hề giấu giếm, kể hết mọi chuyện.

Nghe xong, ông lão liền quở trách:

“Nếu các vị cứ bất cẩn như thế này, thì sẽ không bao giờ hoàn thành được sứ mệnh của mình. Chỉ nên nói mục đích chuyến đi của các vị với duy nhất Đại sư Atisha mà thôi.”

Sau đó, ông nhận lời đưa họ đến nơi ở của Gyatsonseng.

Điều kỳ lạ là, tuy chống gậy và bước đi rất chậm, không một ai trong đoàn có thể theo kịp ông. Bởi cũng giống như những cậu bé mà họ đã gặp trước đó, ông lão chính là một hóa hiện của Đức Quán Thế Âm Bồ Tát, thị hiện để âm thầm gia hộ và dẫn dắt sứ mệnh cung thỉnh Đại sư Atisha đến Tây Tạng được viên mãn. 

Lúc này, đoàn sứ giả Tây Tạng cùng nhau bàn bạc kế hoạch hành động. Gyatsonseng dặn họ chỉ nên nói rằng họ đến để học tiếng Phạn.

“Viện trưởng của chúng tôi là Trưởng lão Ratnakara, cũng là bậc tôn trưởng của Đại sư Atisha và vô cùng quý trọng ngài. Nếu Trưởng lão biết mục đích thật sự của các vị là muốn thỉnh Atisha về Tây Tạng, thì chắc chắn sẽ không để các vị có cơ hội gặp ngài.”

Sáng hôm sau, họ trình diện trước vị Viện trưởng và dâng lên một nửa số vàng mang theo. Họ nói rằng trước đây nhiều người Tây Tạng đã đến Ấn Độ để thỉnh mời những bậc học giả uyên bác như Atisha sang Tây Tạng. Tuy nhiên, lần này họ đến chỉ để học tập và và trau dồi học vấn cho chính mình. 

Vị Viện trưởng hoan hỷ nói:

“Như vậy thì rất tốt. Các vị đừng hiểu lầm. Không phải ta không có lòng từ bi đối với Tây Tạng, nhưng Atisha là một trong những bậc đại đạo sư chứng ngộ cao nhất của chúng ta, đặc biệt là về phương diện phát khởi và thực hành Bồ-đề tâm. Nếu ngài không ở lại Ấn Độ, thì Chánh pháp của Đức Phật tại chính quê hương của Ngài sẽ khó lòng được gìn giữ và truyền thừa.” 

Tuy vậy, vị Viện trưởng vẫn còn nghi ngờ những người ngoại quốc này nên không cho phép họ gặp Đại sư Atisha. 

Những người Tây Tạng tin rằng kế hoạch của họ đã thành công, bắt đầu tham dự các buổi học và kiên nhẫn chờ đợi thời cơ. 

Vài tháng sau, một đại lễ quan trọng của tu viện được tổ chức. Vì tất cả tăng chúng đều phải tham dự, đoàn sứ giả hy vọng cuối cùng cũng sẽ có dịp được diện kiến Đại sư Atisha. 

Trong lúc chờ đợi, họ thấy nhiều bậc đại đạo sư lần lượt tiến vào pháp hội. Có những vị, như Đại thành tựu giả Naropa, xuất hiện cùng đoàn tùy tùng rất đông. Những vị khác thì được các thị giả đi trước cung kính dâng hoa và hương. 

Cuối cùng, Atisha cũng xuất hiện. Ngài mặc một bộ y cũ rách, bên hông chỉ buộc chùm chìa khóa của chánh điện và kho của tu viện. Thấy dáng vẻ quá đỗi giản dị ấy, đoàn sứ giả Tây Tạng vô cùng thất vọng. Họ hỏi Gyatsonseng liệu có thể thỉnh một vị khác “uy nghi hơn” để thay thế hay không.

Gyatsonseng đáp:

“Không. Atisha có một nhân duyên vô cùng đặc biệt với Tây Tạng. Dù hình tướng thế nào, chính ngài là người các vị phải thỉnh mời.”

Cuối cùng, một cuộc gặp gỡ bí mật đã được sắp xếp.

Trong buổi gặp ấy, Nagtso cung kính dâng lên Đại sư Atisha số vàng được chất đầy trên một đĩa cúng dường mạn-đà-la hình tròn, rồi trình bày với ngài về quá trình Chánh pháp dần suy vi tại Tây Tạng.

Sau đó, ông kể lại câu chuyện về sự hy sinh của vua Yeshe Ö, đồng thời thuật lại nguyên văn những lời di nguyện của nhà vua và lời khẩn cầu của Jangchub Ö. Cuối cùng, Nagtso tha thiết thỉnh cầu Đại sư Atisha nhận lời đến Tây Tạng.

Atisha đáp rằng lòng thành của họ thật đáng trân trọng, và ngài không hề nghi ngờ rằng những vị quốc vương Tây Tạng ấy thực sự là các vị Bồ Tát.Ngài cho biết mình đã biết rõ tình trạng Phật pháp tại Tây Tạng và vô cùng kính phục sự hy sinh của nhà vua. Tuy nhiên, ngài cũng mong họ hiểu rằng tuổi của ngài đã cao, đồng thời đang gánh vác nhiều trách nhiệm trông coi tài sản của tu viện.

Ngài trả lại số vàng và nói rằng cần xin ý kiến vị Bổn tôn (yidam) của mình trước.

Đêm hôm ấy, Đức Tara hiện thân trong một linh kiến thanh tịnh trước Atisha và bảo ngài rằng chuyến đi đến Tây Tạng sẽ thành tựu viên mãn. Ngài sẽ mang lại lợi ích vô cùng to lớn cho người dân Tây Tạng và tại đó sẽ gặp được một đệ tử có nhân duyên đặc biệt sâu dày với mình, là một cận sự nam (upasaka), người sẽ tiếp tục hoằng truyền Chánh pháp rộng khắp hơn nữa.

Tuy nhiên, Đức Tara cũng nói: 

“Nếu con ở lại Ấn Độ, con sẽ sống đến chín mươi hai tuổi. Nhưng nếu con đến Tây Tạng, thọ mạng của con sẽ chỉ còn bảy mươi hai tuổi.” 

Nghe vậy, Atisha càng thêm vững lòng quyết định đi cùng đoàn sứ giả Tây Tạng. Ngài hiểu rằng nếu phải hy sinh hai mươi năm tuổi thọ để có thể thật sự đem lại lợi ích cho vô số chúng sinh, thì sự hy sinh ấy hoàn toàn xứng đáng. 

Tuy nhiên, ngài cần tìm cách khéo léo để xin phép vị viện trưởng đầy trí tuệ và sáng suốt của mình. 

Trước hết, Atisha xin phép Viện trưởng được hành hương đến các thánh địa ở phía đông, phía nam và phía tây của Đại tu viện Vikramashila.

Lời thỉnh cầu này được chấp thuận, và ngài đã đến chiêm bái nhiều thánh tích.

Sau đó, ngài lại xin phép được tiếp tục hành hương về phía bắc. Tuy nhiên, vị Viện Trưởng nhận ra ý định ẩn sau lời thỉnh cầu ấy nên không chấp thuận.

Đoàn sứ giả Tây Tạng vô cùng tuyệt vọng. Cuối cùng, họ quyết định rằng cách duy nhất còn lại là trình bày toàn bộ sự thật với Viện trưởng.

Nghe xong, vị Viện Trưởng giả vờ tức giận. Đoàn sứ giả lập tức quỳ xuống, thành khẩn cầu xin ngài tha thứ.

Ngài nói:

“Lý do ta không muốn để Atisha theo các vị vẫn như trước. Nhưng vì nhu cầu của Tây Tạng hiện nay quá cấp thiết, ta đồng ý để ngài ở lại đất nước các vị trong ba năm. Tuy nhiên, các vị phải hứa rằng sau thời gian ấy sẽ đưa ngài trở về Ấn Độ.” 

Nghe những lời ấy, đoàn sứ giả vô cùng hoan hỷ và lập tức trân trọng hứa sẽ giữ đúng lời cam kết. 

 

Phục Hưng Chánh Pháp Tại Tây Tạng

Khi 53 tuổi, Đại sư Atisha lên đường thực hiện chuyến hành trình dài đến Xứ Tuyết Tây Tạng.

Trên đường đi, dịch giả Gyatsonseng lâm bệnh rồi viên tịch. Đau buồn trước sự mất mát ấy, Atisha thốt lên:

“Giờ đây, lưỡi của ta như đã bị cắt mất rồi!”

Nghe vậy, Nagtso cung kính đảnh lễ và nói:

“Xin ngài đừng lo. Dù tiếng Phạn của con chưa hoàn hảo, nhưng chắc chắn sẽ dần cải thiện. Ngoài con ra, vẫn còn những người khác có thể phụng sự ngài.”

Tại Nepal, họ gặp đại dịch giả Marpa (1012–1099), người đang trên đường sang Ấn Độ lần thứ ba. Atisha mời ngài làm thông dịch cho mình, nhưng Marpa từ chối và nói:

“Tâm nguyện của bậc Thượng sư của tôi là tôi phải sang Ấn Độ ba lần. Nay tôi phải hoàn thành chuyến đi cuối cùng này.” 

Sau đó, họ cũng gặp Đại dịch giả Rinchen Zangpo, khi ấy tuổi đã cao. Tuy nhiên, ngài cũng không thể đảm nhận việc phiên dịch. Ngài nói: 

“Như các vị thấy tóc bạc trên đầu tôi, tôi đã rất già. Suốt đời tôi chỉ làm việc phiên dịch mà chưa từng có cơ hội tu hành chuyên sâu.”

Vì vậy, Atisha tiếp tục cuộc hành trình, đành phải nương vào khả năng phiên dịch còn hạn chế của Nagtso. 

Sau hai năm di chuyển, đoàn cuối cùng đến được Thượng Tây Tạng(sTod, miền tây Tây Tạng), tại thành Ngari (mNga’-ri) – kinh đô của vương quốc vua Yeshe Ö.

Cả cư sĩ lẫn tăng sĩ đều tổ chức một đoàn nghi lễ trang nghiêm để cung thỉnh Atisha đến trú tại một tu viện biệt lập gần đó.

Vị Đại sư đến từ Ấn Độ vô cùng hoan hỷ trước lòng nhiệt thành của người dân Tây Tạng đối với Chánh pháp của Đức Thế Tôn, và đặc biệt kinh ngạc trước số lượng lớn người đã xuất gia.

Từ khắp nơi trên Tây Tạng, nhiều bậc học giả đến tham vấn ngài. Atisha rất ấn tượng trước chiều sâu câu hỏi của họ về kinh điển Kinh và Mật của Đức Phật, đến mức Ngài tự hỏi vì sao họ phải vất vả thỉnh mình đến Tây Tạng, trong khi nơi đây vốn đã có rất nhiều bậc đạo sư lỗi lạc. 

Tuy nhiên, khi ngài đặt câu hỏi ngược lại rằng làm thế nào để hay hệ thống Kinh thừa và Mật thừa được thực hành như một thể thống nhất thì không ai có thể trả lời được. 

Lúc này, Atisha đã hiểu rõ mục đích thực sự của chuyến đi đến Tây Tạng. 

Một ngày nọ, vua Jangchub Ö thỉnh cầu một thời pháp cho người dân Tây Tạng. Ngài nói:

“Chúng con không mong cầu những pháp quá rộng lớn và thâm sâu đến mức không thể thực hành. Điều chúng con cần là những lời dạy có thể điều phục tâm mình và giúp chúng con biết cách đối diện với nghiệp hằng ngày cùng những quả báo của nó. Xin Đại sư từ bi chỉ dạy cho chúng con chính những pháp mà ngài tự mình thực hành.” 

Atisha vô cùngcảm động trước sự giản dị và chân thành của lời thỉnh cầu ấy. Về sau, mỗi khi nhắc đến nhà vua, ngài thường gọi ông là: 

“Vị đệ tử xuất sắc của ta”.

Nếu khi ấy nhà vua thỉnh cầu truyền những pháp quán đỉnh cao cấp hay các pháp tu mật thừa đặc biệt, thì chắc hẳn Atisha sẽ không hoan hỷ đến như vậy. 

Chính vì thế, Đại sư đã lưu lại Ngari suốt ba năm để giảng dạy Chánh pháp. Những bài giảng ấy về sau được biên tập thành tác phẩm Đèn Soi Nẻo Giác (Byang-chub lam-gyi sgron-ma, Skt. Bodhipathapradīpa), trở thành bản mẫu nền tảng cho toàn bộ các trước tác được biên soạn về sau. 

Những điểm ngài luôn nhấn mạnh trong các bài giảng với mọi người đã khiến ngài được gọi bằng hai danh hiệu: “Đạo Sư Quy y Tối Thượng” và “Đạo Sư Nhân Quả”. Khi nghe những danh hiệu ấy, Atisha vô cùng hoan hỷ và nói:

“Ngay cả khi chỉ nghe những danh hiệu ấy thôi cũng có thể mang lại lợi ích.”

Trong suốt thời gian ấy, Đại sư Atisha luôn mong đợi gặp vị đệ tử truyền thừa chính của mình – vị cư sĩ Tây Tạng mà Đức Tara đã tiên tri từ trước. Thế nhưng, người ấy vẫn chưa xuất hiện. 

Một ngày nọ, Atisha được một vị thí chủ thỉnh đến dùng bữa trưa tại nhà. Vì ngài giữ giới trường chay nghiêm ngặt, nên bữa ăn chỉ gồm bánh tsampa (bột lúa mạch nướng truyền thống của Tây Tạng). Khi rời đi, ngài xin thêm một ít bánh tsampa và một ít bơ. 

Ngay đúng lúc đó, Tôn giả Dromtönpa (’Brom-ston rGyal-ba’i ’byung-gnas) (1004–1064)—vị đệ tử cư sĩ được tiên tri—đã đến nhà của Atisha. Ông hỏi các thị giả:

“Thượng sư Đại Thừa của ta hiện đang ở đâu?”

Họ đáp:

“Đại sư Atisha đang dùng bữa tại nhà một vị thí chủ. Nếu ngài đợi ở đây, Đại sư sẽ sớm trở về.” 

Dromtönpa không thể chờ đợi được. Thay vào đó, ông lập tức chạy nhanh đến nhà của vị thí chủ.

Atisha và Dromtönpa gặp nhau trên một con đường. Mặc dù chưa từng gặp nhau trong đời này, nhưng ngay khi vừa diện kiến, cả hai liền nhận ra nhau, bởi giữa thầy và trò đã có nhân duyên sâu dày từ nhiều đời trước.

Dromtönpa thành kính đảnh lễ Đại sư. Atisha liền đưa cho ông những chiếc bánh tsampa và nói:

“Đây là phần ăn của con. Hẳn con đang rất đói.”

Vị cư sĩ ăn bánh và dùng bơ làm một ngọn đèn bơ cúng dường lên vị thầy tâm linh vừa gặp. Kể từ ngày đó trở đi, mỗi đêm Dromtönpa đều dâng một ngọn đèn bơ cúng dường Đại sư Atisha, chưa từng gián đoạn một lần nào. 

Sau khi lưu lại Ngari ba năm, Đại sư Atisha cùng dịch giả Nagtso lên đường trở về Ấn Độ theo đúng lời hứa với Viện trưởng tu viện Vikramashila.

Tuy nhiên, do chiến sự bùng nổ tại vùng biên giới Nepal, đoàn không thể tiếp tục hành trình.

Nagtso vô cùng lo lắng, vì lúc này dường như ông không còn cách nào để thực hiện lời hứa đã cam kết với Viện trưởng Vikramashila là sẽ đưa Atisha trở về sau ba năm.

Thấy vậy, Atisha liền an ủi và trấn an ông:

“Lo lắng về những điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình thì cũng vô ích.”

Vô cùng nhẹ nhõm, Nagtso viết thư gửi cho Viện trưởng, giải thích rằng những thiện chí của họ đã bị cản trở và không thể thực hiện được. Để phần nào bù đắp cho sự vắng mặt của mình, Đại sư Atisha gửi kèm theo một bản sao tác phẩm Đèn Soi Nẻo Giác. Ngài cũng thỉnh cầu được ở lại Tây Tạng cho đến hết phần đời còn lại của mình. Sau đó, họ quay trở về Ngari.

Ngày nay, việc xuất bản một cuốn sách là một giao dịch thương mại tương đối đơn giản. Tuy nhiên, vào thời của Atisha, trước khi một bản thảo được phép lưu hành, nó phải trải qua một cuộc thẩm định nghiêm ngặt của một hội đồng học giả, do vị vua địa phương chủ trì.

Nếu tác phẩm bị đánh giá là còn thiếu sót dù chỉ ở một điểm nhỏ, nó sẽ bị buộc vào đuôi một con chó và kéo lê trên mặt đất đầy bụi. Khi ấy, thay vì nhận được danh vọng và sự tán dương, tác giả sẽ phải chịu sự mất danh dự đầy nhục nhã.

Vị vua chủ trì còn xúc động nhận xét rằng tác phẩm này không chỉ mang lại lợi ích cho những người Tây Tạng còn thiếu hiểu biết, mà còn hữu ích ngay cả đối với những học giả uyên thâm và sắc bén của Ấn Độ. 

Khi Viện trưởng Vikramashila đọc được bản văn, ngài đã viết thư gửi cho dịch giả Nagtso rằng:

“Ta không còn bất kỳ phản đối nào đối với việc Atisha ở lại Tây Tạng nữa. Những gì ngài đã viết thực sự mang lại lợi ích cho tất cả chúng ta. Ta chỉ xin ngài sau này biên soạn và gửi về cho chúng ta bản chú giải của chính ngài về tác phẩm ấy.”

Chính từ đó, phần chú giải của Atisha về những điểm khó của tác phẩm quan trọng này (Byang-chub lam-gyi sgron-ma’i dka’-’grel) đã được ra đời.

Ngay sau đó, Dromtönpa thỉnh mời Đại sư Atisha tiếp tục hành trình về phía bắc đến Trung Tây Tạng (dBus) và viếng thăm Lhasa.

Trên đường đi, họ dừng lại tại Samye (bSam-yas), tu viện đầu tiên được xây dựng ở Tây Tạng.

Tại đây, Atisha vô cùng ấn tượng trước tàng kinh các gồm các bản kinh điển tiếng Phạn và Tây Tạng, và nói rằng ngay cả ở Ấn Độ lúc bấy giờ cũng không chắc còn lưu giữ được nhiều kinh điển tiếng Phạn đến như vậy.

Tổng cộng, Đại sư Atisha đã trải qua mười bảy năm tại Xứ Tuyết Tây Tạng: ba năm ở Ngari, chín năm ở Nyetang (sNye-thang) gần Lhasa, và năm năm ở nhiều nơi khác nhau, cho đến khi ngài viên tịch vào năm 1054, hưởng thọ bảy mươi hai tuổi như lời tiên tri của Đức Tara.

Nhục thân của Atisha được ướp và tôn trí tại Nyetang. Hai năm sau, vào năm 1056, vị cư sĩ đáng kính Dromtönpa đã thành lập tu viện Radreng (Rva-sgreng rGyal-ba’i dben-gnas) trong một nơi thanh tịnh biệt lập.

Đây trở thành trung tâm quan trọng nhất của truyền thống Kadam (bKa’-gdams), nơi gìn giữ và truyền thừa các dòng giáo pháp từ bậc thầy của mình.

Dịch giả Nagtso đã hồi tưởng rằng trong suốt quãng thời gian dài đồng hành cùng Đại sư Atisha, ngài chưa từng một lần nói hay làm điều gì gây khó chịu. Về việc giảng dạy con đường hợp nhất giữa kinh và mật, đại sư Ấn Độ đã hoàn thành sứ mệnh to lớn: cải cách và phục hưng Chánh pháp của Đấng Chiến Thắng tại Tây Tạng. Thực tế, chính nhờ ân đức của ngài mà các giáo pháp thù thắng ấy đã được bảo tồn nguyên vẹn và truyền lại cho đến ngày nay.

Trích từ “Tuyển tập Lời Khuyên Hay”, tập 1. Dharamsala, Ấn Độ: Thư viện và Lưu trữ Tác phẩm Tây Tạng, 1982, do Tiến sĩ Alexander Berzin biên soạn và biên tập dựa trên bản dịch truyền khẩu của Sharpa Tulku.

Nguồn: https://studybuddhism.com/en/tibetan-buddhism/spiritual-teachers/atisha/the-life-of-atisha#childhood-and-renunciation-of-princely-life

 

logo-foootere

DÒNG TRUYỀN THỪA KADAMPA CỔ VIỆT NAM

SHAR NARTHANG DECHEN GANDEN PHOBRANG

Liên hệ

Đăng ký nhận tin

“Khi con thật sự hướng về Pháp con sẽ trở nên hạnh phúc, buồn đau hay khổ sở thật chất cũng chỉ là khái niệm, con tin rằng khái niệm là thật con sẽ đau khổ ,con hãy nhìn mọi thứ xảy ra như là khái niệm, an lạc hạnh phúc tự sẽ đến!”

--Trích trong bài giảng của Đạo Sư--
Back to top